TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

messuage

UK/ˈmɛswɪd͡ʒ/ US/ˈmɛswɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

messuage nghĩa là khu nhà.

Nghĩa của messuage

Danh từ

  1. Pháp lý Khu nhà (nhà ở cùng với nhà phụ và đất đai vườn tược).

Dạng từ của messuage

Số nhiềumessuages

Câu hỏi thường gặp

messuage nghĩa là gì?

messuage (danh từ) nghĩa là khu nhà.

messuage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của messuage: giọng Anh (UK) /ˈmɛswɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛswɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.