TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metabelian

giọng máy của trình duyệt

metabelian nghĩa là mêta aben.

Nghĩa của metabelian

Tính từ

  1. Mêta Aben.

Câu hỏi thường gặp

metabelian nghĩa là gì?

metabelian (tính từ) nghĩa là mêta aben.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.