TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metafiction

US/ˈmet.əˌfɪk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

metafiction nghĩa là siêu hư cấu, siêu giả tưởng.

Nghĩa của metafiction

Danh từ

  1. Siêu hư cấu.
  2. Siêu giả tưởng.

Dạng từ của metafiction

Số nhiềumetafictions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metafiction

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

metafiction nghĩa là gì?

metafiction (danh từ) nghĩa là siêu hư cấu, siêu giả tưởng.

metafiction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metafiction: giọng Mỹ (US) /ˈmet.əˌfɪk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.