metagenesis
UK/ˌmɛtəˈd͡ʒɛnəsɪs/
US/ˌmɛtəˈd͡ʒɛnəsɪs/
giọng máy của trình duyệt
metagenesis nghĩa là Sự giao thế thế hệ.
Nghĩa của metagenesis
Danh từ
- Sinh vật học Sự giao thế thế hệ.
Dạng từ của metagenesis
| Số nhiều | metageneses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metagenesis
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
metagenesis nghĩa là gì?
metagenesis (danh từ) nghĩa là Sự giao thế thế hệ.
metagenesis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của metagenesis: giọng Anh (UK) /ˌmɛtəˈd͡ʒɛnəsɪs/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛtəˈd͡ʒɛnəsɪs/.