TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metagenesis

UK/ˌmɛtəˈd͡ʒɛnəsɪs/ US/ˌmɛtəˈd͡ʒɛnəsɪs/ giọng máy của trình duyệt

metagenesis nghĩa là Sự giao thế thế hệ.

Nghĩa của metagenesis

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự giao thế thế hệ.

Dạng từ của metagenesis

Số nhiềumetageneses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metagenesis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

metagenesis nghĩa là gì?

metagenesis (danh từ) nghĩa là Sự giao thế thế hệ.

metagenesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metagenesis: giọng Anh (UK) /ˌmɛtəˈd͡ʒɛnəsɪs/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛtəˈd͡ʒɛnəsɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.