TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metage

giọng máy của trình duyệt

metage nghĩa là thuế đo lường.

Nghĩa của metage

Danh từ

  1. Sự đo lường chính thức.
  2. Thuế đo lường.

Dạng từ của metage

Số nhiềumetages

Câu hỏi thường gặp

metage nghĩa là gì?

metage (danh từ) nghĩa là thuế đo lường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.