TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metaphrast

giọng máy của trình duyệt

metaphrast nghĩa là Người chuyển thể văn này sang thể văn khác (từ văn xuôi sang văn vần...).

Nghĩa của metaphrast

Danh từ

  1. Người chuyển thể văn này sang thể văn khác (từ văn xuôi sang văn vần...).

Dạng từ của metaphrast

Số nhiềumetaphrasts

Câu hỏi thường gặp

metaphrast nghĩa là gì?

metaphrast (danh từ) nghĩa là Người chuyển thể văn này sang thể văn khác (từ văn xuôi sang văn vần...).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.