TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metaverse

UK/ˈmɛt.ə.vɜːs/ US/ˈmɛt.ə.vɝs/ giọng máy của trình duyệt

metaverse nghĩa là siêu vũ trụ ảo, siêu vũ trụ số.

Nghĩa của metaverse

Danh từ

  1. Siêu vũ trụ ảo, siêu vũ trụ số, siêu vũ trụ.

Dạng từ của metaverse

Số nhiềumetaverses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metaverse

Đồng nghĩa

Họ từ của metaverse

Câu hỏi thường gặp

metaverse nghĩa là gì?

metaverse (danh từ) nghĩa là siêu vũ trụ ảo, siêu vũ trụ số.

metaverse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metaverse: giọng Anh (UK) /ˈmɛt.ə.vɜːs/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛt.ə.vɝs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.