TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virtual reality

UK/ˈvɜː(ɹ)tʃuəl ɹiːˈælɪti/ US/ˈvɜː(ɹ)tʃuəl ɹiːˈælɪti/ giọng máy của trình duyệt

virtual reality nghĩa là thực tế ảo.

Nghĩa của virtual reality

Danh từ

  1. Thực tế ảo.

Dạng từ của virtual reality

Số nhiềuvirtual realities

Họ từ của virtual reality

Câu hỏi thường gặp

virtual reality nghĩa là gì?

virtual reality (danh từ) nghĩa là thực tế ảo.

virtual reality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virtual reality: giọng Anh (UK) /ˈvɜː(ɹ)tʃuəl ɹiːˈælɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈvɜː(ɹ)tʃuəl ɹiːˈælɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.