TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

methodic

giọng máy của trình duyệt

methodic nghĩa là Như methodical.

Nghĩa của methodic

Tính từ

  1. Như methodical.

Dạng từ của methodic

So sánh hơnmore methodic
So sánh nhấtmost methodic

Câu hỏi thường gặp

methodic nghĩa là gì?

methodic (tính từ) nghĩa là Như methodical.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.