methodic
giọng máy của trình duyệt
methodic nghĩa là Như methodical.
Nghĩa của methodic
Tính từ
- Như methodical.
Dạng từ của methodic
| So sánh hơn | more methodic |
| So sánh nhất | most methodic |
Câu hỏi thường gặp
methodic nghĩa là gì?
methodic (tính từ) nghĩa là Như methodical.