TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

methodologically

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của methodologically

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của methodologically

So sánh hơnmore methodologically
So sánh nhấtmost methodologically

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.