TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

methought

giọng máy của trình duyệt

methought nghĩa là đối với tôi, hình như.

Nghĩa của methought

Nội động từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Đối với tôi, hình như.

Câu hỏi thường gặp

methought nghĩa là gì?

methought (nội động từ) nghĩa là đối với tôi, hình như.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.