TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

methoxy

UK/mɛθˈɒksi/ giọng người thật US/mɛθˈɒksi/ giọng máy của trình duyệt

methoxy nghĩa là methoxy.

Nghĩa của methoxy

Danh từ

  1. Methoxy.

Dạng từ của methoxy

Số nhiềumethoxys

Câu hỏi thường gặp

methoxy nghĩa là gì?

methoxy (danh từ) nghĩa là methoxy.

methoxy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của methoxy: giọng Anh (UK) /mɛθˈɒksi/, giọng Mỹ (US) /mɛθˈɒksi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: Speaker: Tesco250 Recorder: Tesco250, Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.