TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Methusael

giọng máy của trình duyệt

Methusael nghĩa là mê-tu-sa-ên.

Nghĩa của Methusael

Danh từ riêng

  1. Mê-tu-sa-ên.

Câu hỏi thường gặp

Methusael nghĩa là gì?

Methusael (danh từ riêng) nghĩa là mê-tu-sa-ên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.