TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

methylene

UK/ˈmɛθɪliːn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈmɛθɪliːn/ giọng máy của trình duyệt

methylene nghĩa là Metylen.

Nghĩa của methylene

Danh từ

  1. Hoá học Metylen.

Dạng từ của methylene

Số nhiềumethylenes

Câu hỏi thường gặp

methylene nghĩa là gì?

methylene (danh từ) nghĩa là Metylen.

methylene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của methylene: giọng Anh (UK) /ˈmɛθɪliːn/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛθɪliːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.