methylene
UK/ˈmɛθɪliːn/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈmɛθɪliːn/ giọng máy của trình duyệt
methylene nghĩa là Metylen.
Nghĩa của methylene
Danh từ
- Hoá học Metylen.
Dạng từ của methylene
| Số nhiều | methylenes |
Câu hỏi thường gặp
methylene nghĩa là gì?
methylene (danh từ) nghĩa là Metylen.
methylene phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của methylene: giọng Anh (UK) /ˈmɛθɪliːn/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛθɪliːn/.