metonymical
giọng máy của trình duyệt
metonymical nghĩa là hoán dụ.
Nghĩa của metonymical
Tính từ
- Văn học Hoán dụ.
Dạng từ của metonymical
| So sánh hơn | more metonymical |
| So sánh nhất | most metonymical |
Câu hỏi thường gặp
metonymical nghĩa là gì?
metonymical (tính từ) nghĩa là hoán dụ.