TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metonymy

UK/mɪˈtɒnəmi/ US/mɪˈtɑnəmi/ giọng máy của trình duyệt

metonymy nghĩa là hoán dụ.

Nghĩa của metonymy

Danh từ

  1. Văn học Hoán dụ.

Dạng từ của metonymy

Số nhiềumetonymies

Họ từ của metonymy

Câu hỏi thường gặp

metonymy nghĩa là gì?

metonymy (danh từ) nghĩa là hoán dụ.

metonymy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metonymy: giọng Anh (UK) /mɪˈtɒnəmi/, giọng Mỹ (US) /mɪˈtɑnəmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.