metonymy
UK/mɪˈtɒnəmi/
US/mɪˈtɑnəmi/
giọng máy của trình duyệt
metonymy nghĩa là hoán dụ.
Nghĩa của metonymy
Danh từ
- Văn học Hoán dụ.
Dạng từ của metonymy
| Số nhiều | metonymies |
Họ từ của metonymy
Câu hỏi thường gặp
metonymy nghĩa là gì?
metonymy (danh từ) nghĩa là hoán dụ.
metonymy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của metonymy: giọng Anh (UK) /mɪˈtɒnəmi/, giọng Mỹ (US) /mɪˈtɑnəmi/.