TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metrological

giọng máy của trình duyệt

metrological nghĩa là khoa đo lường, hệ thống đo lường.

Nghĩa của metrological

Tính từ

  1. Thuộc Khoa đo lường.
  2. Thuộc Hệ thống đo lường.

Dạng từ của metrological

So sánh hơnmore metrological
So sánh nhấtmost metrological

Câu hỏi thường gặp

metrological nghĩa là gì?

metrological (tính từ) nghĩa là khoa đo lường, hệ thống đo lường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.