TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metrology

UK/mɛtˈɹɒl.ə.d͡ʒɪ/ giọng máy của trình duyệt US/mɛˈtɹɑ.lə.d͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

metrology nghĩa là khoa đo lường, hệ thống đo lường.

Nghĩa của metrology

Danh từ

  1. Khoa đo lường.
  2. Hệ thống đo lường.

Dạng từ của metrology

Số nhiềumetrologies

Họ từ của metrology

Câu hỏi thường gặp

metrology nghĩa là gì?

metrology (danh từ) nghĩa là khoa đo lường, hệ thống đo lường.

metrology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metrology: giọng Anh (UK) /mɛtˈɹɒl.ə.d͡ʒɪ/, giọng Mỹ (US) /mɛˈtɹɑ.lə.d͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.