metrology
UK/mɛtˈɹɒl.ə.d͡ʒɪ/ giọng máy của trình duyệt
US/mɛˈtɹɑ.lə.d͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt
metrology nghĩa là khoa đo lường, hệ thống đo lường.
Nghĩa của metrology
Danh từ
- Khoa đo lường.
- Hệ thống đo lường.
Dạng từ của metrology
| Số nhiều | metrologies |
Họ từ của metrology
Câu hỏi thường gặp
metrology nghĩa là gì?
metrology (danh từ) nghĩa là khoa đo lường, hệ thống đo lường.
metrology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của metrology: giọng Anh (UK) /mɛtˈɹɒl.ə.d͡ʒɪ/, giọng Mỹ (US) /mɛˈtɹɑ.lə.d͡ʒi/.