mettle
UK/ˈmɛtəl/
US/ˈmɛtəl/
giọng máy của trình duyệt
mettle nghĩa là khí chất, tính khí, dũng khí, khí khái.
Nghĩa của mettle
Danh từ
- Khí chất, tính khí.
- Dũng khí, khí khái, khí phách.
- a man of mettlemột người khí khái, một người có khí phách
- Nhuệ khí, nhiệt tình, tính hăng hái, lòng can đảm.
- to be full of mettlenhiệt tình hăng hái, đầy nhuệ khí
Dạng từ của mettle
| Số nhiều | mettles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mettle
Đồng nghĩa
Họ từ của mettle
Cụm từ, thành ngữ với mettle
- to out somebody on his mettle — Thử thách lòng dũng cảm của ai; Thúc đẩy ai làm hết mình.
Câu hỏi thường gặp
mettle nghĩa là gì?
mettle (danh từ) nghĩa là khí chất, tính khí, dũng khí, khí khái.
mettle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mettle: giọng Anh (UK) /ˈmɛtəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛtəl/.