TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mettle

UK/ˈmɛtəl/ US/ˈmɛtəl/ giọng máy của trình duyệt

mettle nghĩa là khí chất, tính khí, dũng khí, khí khái.

Nghĩa của mettle

Danh từ

  1. Khí chất, tính khí.
  2. Dũng khí, khí khái, khí phách.
    • a man of mettlemột người khí khái, một người có khí phách
  3. Nhuệ khí, nhiệt tình, tính hăng hái, lòng can đảm.
    • to be full of mettlenhiệt tình hăng hái, đầy nhuệ khí

Dạng từ của mettle

Số nhiềumettles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mettle

Đồng nghĩa

Họ từ của mettle

Cụm từ, thành ngữ với mettle

  • to out somebody on his mettle — Thử thách lòng dũng cảm của ai; Thúc đẩy ai làm hết mình.

Câu hỏi thường gặp

mettle nghĩa là gì?

mettle (danh từ) nghĩa là khí chất, tính khí, dũng khí, khí khái.

mettle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mettle: giọng Anh (UK) /ˈmɛtəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛtəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.