microcircuit
giọng máy của trình duyệt
microcircuit nghĩa là Mạch điện trong một mạch vi xử lý.
Nghĩa của microcircuit
Danh từ
- Mạch điện trong một mạch vi xử lý.
Dạng từ của microcircuit
| Số nhiều | microcircuits |
Câu hỏi thường gặp
microcircuit nghĩa là gì?
microcircuit (danh từ) nghĩa là Mạch điện trong một mạch vi xử lý.