TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

microclimate

US/ˈmɑɪ.kroʊ.ˌklɑɪ.mət/ giọng máy của trình duyệt

microclimate nghĩa là vi khí hậu.

Nghĩa của microclimate

Danh từ

  1. Vi khí hậu.

Dạng từ của microclimate

Số nhiềumicroclimates

Câu hỏi thường gặp

microclimate nghĩa là gì?

microclimate (danh từ) nghĩa là vi khí hậu.

microclimate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microclimate: giọng Mỹ (US) /ˈmɑɪ.kroʊ.ˌklɑɪ.mət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.