TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

microvolt

US/ˈmɑɪ.krə.ˌvoʊlt/ giọng máy của trình duyệt

microvolt nghĩa là micrôvon.

Nghĩa của microvolt

Danh từ

  1. Điện học Micrôvon.

Dạng từ của microvolt

Số nhiềumicrovolts

Câu hỏi thường gặp

microvolt nghĩa là gì?

microvolt (danh từ) nghĩa là micrôvon.

microvolt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microvolt: giọng Mỹ (US) /ˈmɑɪ.krə.ˌvoʊlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.