microwatt
giọng máy của trình duyệt
microwatt nghĩa là micrôoat.
Nghĩa của microwatt
Danh từ
- Điện học Micrôoat.
Dạng từ của microwatt
| Số nhiều | microwatts |
Câu hỏi thường gặp
microwatt nghĩa là gì?
microwatt (danh từ) nghĩa là micrôoat.
microwatt nghĩa là micrôoat.
| Số nhiều | microwatts |
microwatt (danh từ) nghĩa là micrôoat.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.