midden
UK/ˈmɪdən/
US/ˈmɪdən/
giọng máy của trình duyệt
midden nghĩa là đống phân.
Nghĩa của midden
Danh từ
- Đống phân.
Dạng từ của midden
| Số nhiều | middens |
Câu hỏi thường gặp
midden nghĩa là gì?
midden (danh từ) nghĩa là đống phân.
midden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của midden: giọng Anh (UK) /ˈmɪdən/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪdən/.