TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

middle

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɪdl̩/ US/ˈmɪdl̩/ giọng máy của trình duyệt

middle nghĩa là giữa, nửa người, chỗ thắt lưng, ở giữa.

Nghĩa của middle

Danh từ

  1. Giữa.
    • in the middleở giữa
    • right in the middleở chính giữa
    • in the middle of our centuryở giữa thế kỷ của chúng ta
  2. Nửa người, chỗ thắt lưng.
    • to be up to the middle in waterđứng nước ngập đến thắt lưng

Tính từ

  1. Ở giữa, trung.
    • the middle fingerngón tay giữa
    • middle agetrung niên

Ngoại động từ

  1. Đá (bóng) từ cánh vào (khu trung lộ trước gôn).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đặt vào giữa.
  3. Xếp đôi (lá buồm lại).

Dạng từ của middle

Số nhiềumiddles
So sánh nhấtmiddlemost
Ngôi thứ ba số ítmiddles
Hiện tại phân từ (-ing)middling
Quá khứ phân từmiddled
Quá khứmiddled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với middle

Đồng nghĩa

Họ từ của middle

Cụm từ, thành ngữ với middle

  • the Middle Ages — Thời Trung cổ.
  • Middle East — Trung đông.
  • Middle Ages — Trung cổ, trung đại.
  • Middle Comedy — Thể kịch nói cổ Hy-lạp trung kỳ (có tính chất quá độ giữa thể kịch nói cổ và thể kịch nói hiện đại).
  • middle ear — Tai giữa.
  • middle finger — Ngón tay giữa.
  • middle income trap — Bẫy thu nhập trung bình.
  • middle name — Tên đệm, tên lót.
  • middle of nowhere — Khỉ ho cò gáy.
  • middle power — Trung cường quốc, cường quốc bậc trung.
  • middle reaches — Trung lưu.
  • middle school — Trung học.

Câu ví dụ với middle

  • Tom is a middle school teacher. Tom là một giáo viên trung học.
  • Take the top and you will have the middle. Cứ lấy phần trên và bạn sẽ có phần giữa.
  • The middle one is mine. Cái ở giữa là của tôi.
  • In the middle of the garden stands an apple tree. Có cây táo ở giữa vườn.
  • One of the greatest hurdles facing middle school students learning English is relative pronouns. Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".
  • Without air conditioning, it's impossible to travel by car in the middle of August. Không thể đi xe mà thiếu điều hòa vào giữa tháng 8.
  • A film has to have a beginning, middle and end... but not necessarily in that order. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó.
  • They left me naked with my hands tied behind my back in the middle of the street. Họ để tôi trần truồng với tay bị trói ra đằng sau ở ngay giữa đường.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

middle nghĩa là gì?

middle (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là giữa, nửa người, chỗ thắt lưng, ở giữa.

middle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của middle: giọng Anh (UK) /ˈmɪdl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪdl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.