TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Middle East

giọng máy của trình duyệt

Middle East nghĩa là trung đông.

Nghĩa của Middle East

Địa danh

  1. Trung Đông.

Danh từ riêng

  1. Trung Đông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Middle East

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Middle East nghĩa là gì?

Middle East (địa danh, danh từ riêng) nghĩa là trung đông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.