TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

middle income trap

giọng máy của trình duyệt

middle income trap nghĩa là bẫy thu nhập trung bình.

Nghĩa của middle income trap

Danh từ

  1. Bẫy thu nhập trung bình.

Dạng từ của middle income trap

Số nhiềumiddle income traps

Câu hỏi thường gặp

middle income trap nghĩa là gì?

middle income trap (danh từ) nghĩa là bẫy thu nhập trung bình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.