TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

middleweight

US/ˈmɪ.dᵊl.ˌweɪt/ giọng máy của trình duyệt

middleweight nghĩa là Vận động viên/võ sĩ hạng trung (nặng từ 66, 5 đến 72, 5 kg).

Nghĩa của middleweight

Danh từ

  1. Vận động viên/võ sĩ hạng trung (nặng từ 66, 5 đến 72, 5 kg).

Dạng từ của middleweight

Số nhiềumiddleweights

Câu hỏi thường gặp

middleweight nghĩa là gì?

middleweight (danh từ) nghĩa là Vận động viên/võ sĩ hạng trung (nặng từ 66, 5 đến 72, 5 kg).

middleweight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của middleweight: giọng Mỹ (US) /ˈmɪ.dᵊl.ˌweɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.