TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midland

UK/ˈmɪdlənd/ US/ˈmɪdlənd/ giọng máy của trình duyệt

midland nghĩa là trung du.

Nghĩa của midland

Danh từ

  1. Trung du.
  2. The midlands Vùng trung du nước Anh.

Dạng từ của midland

Số nhiềumidlands
So sánh hơnmore Midland
So sánh nhấtmost Midland

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với midland

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

midland nghĩa là gì?

midland (danh từ) nghĩa là trung du.

midland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midland: giọng Anh (UK) /ˈmɪdlənd/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪdlənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.