midland
UK/ˈmɪdlənd/
US/ˈmɪdlənd/
giọng máy của trình duyệt
midland nghĩa là trung du.
Nghĩa của midland
Danh từ
- Trung du.
- The midlands Vùng trung du nước Anh.
Dạng từ của midland
| Số nhiều | midlands |
| So sánh hơn | more Midland |
| So sánh nhất | most Midland |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với midland
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
midland nghĩa là gì?
midland (danh từ) nghĩa là trung du.
midland phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của midland: giọng Anh (UK) /ˈmɪdlənd/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪdlənd/.