TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midmost

UK/ˈmɪdməʊst/ US/ˈmɪdmoʊst/ giọng máy của trình duyệt

midmost nghĩa là ở giữa.

Nghĩa của midmost

Tính từ

  1. Ở giữa.

Câu hỏi thường gặp

midmost nghĩa là gì?

midmost (tính từ) nghĩa là ở giữa.

midmost phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midmost: giọng Anh (UK) /ˈmɪdməʊst/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪdmoʊst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.