TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midriff

UK/ˈmɪdɹɪf/ US/ˈmɪdɹɪf/ giọng máy của trình duyệt

midriff nghĩa là cơ hoành.

Nghĩa của midriff

Danh từ

  1. Giải phẫu Cơ hoành.

Dạng từ của midriff

Số nhiềumidriffs

Câu hỏi thường gặp

midriff nghĩa là gì?

midriff (danh từ) nghĩa là cơ hoành.

midriff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midriff: giọng Anh (UK) /ˈmɪdɹɪf/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪdɹɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.