midriff
UK/ˈmɪdɹɪf/
US/ˈmɪdɹɪf/
giọng máy của trình duyệt
midriff nghĩa là cơ hoành.
Nghĩa của midriff
Danh từ
- Giải phẫu Cơ hoành.
Dạng từ của midriff
| Số nhiều | midriffs |
Câu hỏi thường gặp
midriff nghĩa là gì?
midriff (danh từ) nghĩa là cơ hoành.
midriff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của midriff: giọng Anh (UK) /ˈmɪdɹɪf/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪdɹɪf/.