TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midshipman

US/ˈmɪd.ˌʃɪp.mən/ giọng máy của trình duyệt

midshipman nghĩa là chuẩn uý hải quân.

Nghĩa của midshipman

Danh từ

  1. Chuẩn uý hải quân.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Học sinh trường hải quân.

Dạng từ của midshipman

Số nhiềumidshipmen

Họ từ của midshipman

Câu hỏi thường gặp

midshipman nghĩa là gì?

midshipman (danh từ) nghĩa là chuẩn uý hải quân.

midshipman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midshipman: giọng Mỹ (US) /ˈmɪd.ˌʃɪp.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.