midrib
UK/ˈmɪdrɪb/
US/ˈmɪdrɪb/
giọng máy của trình duyệt
midrib nghĩa là gân giữa.
Nghĩa của midrib
Danh từ
- Thực vật học Gân giữa (của lá).
Dạng từ của midrib
| Số nhiều | midribs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với midrib
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
midrib nghĩa là gì?
midrib (danh từ) nghĩa là gân giữa.
midrib phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của midrib: giọng Anh (UK) /ˈmɪdrɪb/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪdrɪb/.