TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midrib

UK/ˈmɪdrɪb/ US/ˈmɪdrɪb/ giọng máy của trình duyệt

midrib nghĩa là gân giữa.

Nghĩa của midrib

Danh từ

  1. Thực vật học Gân giữa (của lá).

Dạng từ của midrib

Số nhiềumidribs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với midrib

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

midrib nghĩa là gì?

midrib (danh từ) nghĩa là gân giữa.

midrib phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midrib: giọng Anh (UK) /ˈmɪdrɪb/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪdrɪb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.