midstream
US/ˈmɪd.ˈstrim/
giọng máy của trình duyệt
midstream nghĩa là giữa dòng.
Nghĩa của midstream
Danh từ
- Giữa dòng (sông, suối).
- to change/swap horses in midstreamxem horse
Dạng từ của midstream
| Số nhiều | midstreams |
Câu hỏi thường gặp
midstream nghĩa là gì?
midstream (danh từ) nghĩa là giữa dòng.
midstream phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của midstream: giọng Mỹ (US) /ˈmɪd.ˈstrim/.