TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midstream

US/ˈmɪd.ˈstrim/ giọng máy của trình duyệt

midstream nghĩa là giữa dòng.

Nghĩa của midstream

Danh từ

  1. Giữa dòng (sông, suối).
    • to change/swap horses in midstreamxem horse

Dạng từ của midstream

Số nhiềumidstreams

Câu hỏi thường gặp

midstream nghĩa là gì?

midstream (danh từ) nghĩa là giữa dòng.

midstream phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midstream: giọng Mỹ (US) /ˈmɪd.ˈstrim/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.