TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midst

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɪdst/ US/mɪdst/ giọng máy của trình duyệt

midst nghĩa là giữa.

Nghĩa của midst

Danh từ

  1. Giữa.
    • in the midst ofở giữa; giữa lúc
    • in their midst; in the midst of themở giữa bọn họ
  2. Thơ ca (như) amid.

Dạng từ của midst

Số nhiềumidsts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với midst

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

midst nghĩa là gì?

midst (danh từ) nghĩa là giữa.

midst phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midst: giọng Anh (UK) /mɪdst/, giọng Mỹ (US) /mɪdst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.