TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midyear

giọng máy của trình duyệt

midyear nghĩa là giữa năm, kỳ thi giữa năm, vào giữa năm.

Nghĩa của midyear

Danh từ

  1. Giữa năm.
  2. Số nhiều (thông tục) kỳ thi giữa năm.

Tính từ

  1. Giữa năm, vào giữa năm.

Dạng từ của midyear

Số nhiềumidyears

Câu hỏi thường gặp

midyear nghĩa là gì?

midyear (danh từ, tính từ) nghĩa là giữa năm, kỳ thi giữa năm, vào giữa năm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.