TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midwinter

UK/ˌmɪdˈwɪntə(ɹ)/ US/ˌmɪdˈwɪntə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

midwinter nghĩa là giữa mùa đông, đông chí.

Nghĩa của midwinter

Danh từ

  1. Giữa mùa đông.
  2. Đông chí.

Dạng từ của midwinter

Số nhiềumidwinters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với midwinter

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

midwinter nghĩa là gì?

midwinter (danh từ) nghĩa là giữa mùa đông, đông chí.

midwinter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midwinter: giọng Anh (UK) /ˌmɪdˈwɪntə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪdˈwɪntə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.