mighty
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmaɪti/
US/ˈmaɪti/
giọng máy của trình duyệt
mighty nghĩa là mạnh, hùng cường, to lớn, vĩ đại.
Nghĩa của mighty
Tính từ
- Mạnh, hùng cường, hùng mạnh.
- To lớn, vĩ đại, hùng vĩ, đồ sộ.
- the mighty oceanđại dương hùng vĩ
- Thông tục To lớn; phi thường.
Phó từ
- Thông tục Cực kỳ, hết sức, rất, lắm.
- to think oneself mighty wisetự cho mình là khôn ngoan lắm
- it is mighty easycái đó dễ lắm
Dạng từ của mighty
| Số nhiều | mighties |
| So sánh hơn | mightier |
| So sánh nhất | mightiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mighty
Đồng nghĩa
Họ từ của mighty
Cụm từ, thành ngữ với mighty
- high and mighty — Vô cùng kiêu ngạo.
Câu ví dụ với mighty
- If actions are stronger than words, why is the pen mightier than the sword? Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mighty nghĩa là gì?
mighty (tính từ, phó từ) nghĩa là mạnh, hùng cường, to lớn, vĩ đại.
mighty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mighty: giọng Anh (UK) /ˈmaɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪti/.