TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mighty

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmaɪti/ US/ˈmaɪti/ giọng máy của trình duyệt

mighty nghĩa là mạnh, hùng cường, to lớn, vĩ đại.

Nghĩa của mighty

Tính từ

  1. Mạnh, hùng cường, hùng mạnh.
  2. To lớn, vĩ đại, hùng vĩ, đồ sộ.
    • the mighty oceanđại dương hùng vĩ
  3. Thông tục To lớn; phi thường.

Phó từ

  1. Thông tục Cực kỳ, hết sức, rất, lắm.
    • to think oneself mighty wisetự cho mình là khôn ngoan lắm
    • it is mighty easycái đó dễ lắm

Dạng từ của mighty

Số nhiềumighties
So sánh hơnmightier
So sánh nhấtmightiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mighty

Đồng nghĩa

Họ từ của mighty

Cụm từ, thành ngữ với mighty

  • high and mighty — Vô cùng kiêu ngạo.

Câu ví dụ với mighty

  • If actions are stronger than words, why is the pen mightier than the sword? Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mighty nghĩa là gì?

mighty (tính từ, phó từ) nghĩa là mạnh, hùng cường, to lớn, vĩ đại.

mighty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mighty: giọng Anh (UK) /ˈmaɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.