mikado
UK/mɪˈkɑːdəʊ/
US/mɪˈkɑːdəʊ/
giọng máy của trình duyệt
mikado nghĩa là thiên hoàng, ngự môn, nhật hoàng.
Nghĩa của mikado
Danh từ
- Thiên hoàng (vua Nhật bản).
Dạng từ của mikado
| Số nhiều | mikados |
Câu hỏi thường gặp
mikado nghĩa là gì?
mikado (danh từ) nghĩa là thiên hoàng, ngự môn, nhật hoàng.
mikado phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mikado: giọng Anh (UK) /mɪˈkɑːdəʊ/, giọng Mỹ (US) /mɪˈkɑːdəʊ/.