TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mikado

UK/mɪˈkɑːdəʊ/ US/mɪˈkɑːdəʊ/ giọng máy của trình duyệt

mikado nghĩa là thiên hoàng, ngự môn, nhật hoàng.

Nghĩa của mikado

Danh từ

  1. Thiên hoàng (vua Nhật bản).

Dạng từ của mikado

Số nhiềumikados

Câu hỏi thường gặp

mikado nghĩa là gì?

mikado (danh từ) nghĩa là thiên hoàng, ngự môn, nhật hoàng.

mikado phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mikado: giọng Anh (UK) /mɪˈkɑːdəʊ/, giọng Mỹ (US) /mɪˈkɑːdəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.