TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milady

UK/mɪˈleɪdi/ giọng máy của trình duyệt

milady nghĩa là phu nhân.

Nghĩa của milady

Danh từ

  1. Phu nhân.

Dạng từ của milady

Số nhiềumiladies
Ngôi thứ ba số ítmiladies
Hiện tại phân từ (-ing)miladying
Quá khứ phân từmiladied
Quá khứmiladied

Câu hỏi thường gặp

milady nghĩa là gì?

milady (danh từ) nghĩa là phu nhân.

milady phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milady: giọng Anh (UK) /mɪˈleɪdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.