milady
UK/mɪˈleɪdi/
giọng máy của trình duyệt
milady nghĩa là phu nhân.
Nghĩa của milady
Danh từ
- Phu nhân.
Dạng từ của milady
| Số nhiều | miladies |
| Ngôi thứ ba số ít | miladies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | miladying |
| Quá khứ phân từ | miladied |
| Quá khứ | miladied |
Câu hỏi thường gặp
milady nghĩa là gì?
milady (danh từ) nghĩa là phu nhân.
milady phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của milady: giọng Anh (UK) /mɪˈleɪdi/.