TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mile

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/maɪ̯l/ US/maɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

mile nghĩa là dặm, lý.

Nghĩa của mile

Danh từ

  1. Dặm, lý.
    • nautical miledặm biển, hải lý
  2. Cuộc chạy đua một dặm.

Dạng từ của mile

Số nhiềumiles

Họ từ của mile

Cụm từ, thành ngữ với mile

  • miles better — (Thông tục) Tốt hơn nhiều lắm.
  • miles easier — (Thông tục) Dễ hơn nhiều lắm.

Câu ví dụ với mile

  • He can swim a mile. Anh ta có thể bơi được 1 dặm.
  • I had hardly walked a mile when it began to thunder. Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.
  • We live about three miles above this bridge. Chúng tôi sống cách khoảng ba dặm phía trên cây cầu này.
  • She covered twenty miles a day. Một ngày cô ấy đi được 20 dặm.
  • He walked 25 miles every day. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày.
  • A cheetah can run as fast as 70 miles per hour. Một con báo cheetah có thể chạy nhanh 20 dặm một giờ.
  • It's about three miles from here to the city centre. Từ đây đến trung tâm thành phố cách khoảng ba dặm.
  • The train is traveling at the rate of 50 miles an hour. Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mile nghĩa là gì?

mile (danh từ) nghĩa là dặm, lý.

mile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mile: giọng Anh (UK) /maɪ̯l/, giọng Mỹ (US) /maɪ̯l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.