TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milestone

UK/ˈmaɪlstəʊn/ US/ˈmaɪlˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

milestone nghĩa là cột kilômét cọc, sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, cột mốc.

Nghĩa của milestone

Danh từ

  1. Cột kilômét cọc.
  2. Nghĩa bóng Sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, giai đoạn quan trọng (trong đời ai).

Dạng từ của milestone

Số nhiềumilestones
Ngôi thứ ba số ítmilestones
Hiện tại phân từ (-ing)milestoning
Quá khứ phân từmilestoned
Quá khứmilestoned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milestone

Đồng nghĩa

Họ từ của milestone

Câu ví dụ với milestone

  • That day was an important milestone in our project. Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

milestone nghĩa là gì?

milestone (danh từ) nghĩa là cột kilômét cọc, sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, cột mốc.

milestone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milestone: giọng Anh (UK) /ˈmaɪlstəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪlˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.