TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mileometer

giọng máy của trình duyệt

mileometer nghĩa là Như milometer.

Nghĩa của mileometer

Danh từ

  1. Như milometer.

Câu hỏi thường gặp

mileometer nghĩa là gì?

mileometer (danh từ) nghĩa là Như milometer.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.