TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miliaria

UK/ˌmɪliˈɛəɹi.ə/ US/ˌmɪliˈɛɹi.ə/ giọng máy của trình duyệt

miliaria nghĩa là bệnh mồ hôi trộm.

Nghĩa của miliaria

Danh từ

  1. Bệnh mồ hôi trộm.

Dạng từ của miliaria

Số nhiềumiliarias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với miliaria

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

miliaria nghĩa là gì?

miliaria (danh từ) nghĩa là bệnh mồ hôi trộm.

miliaria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miliaria: giọng Anh (UK) /ˌmɪliˈɛəɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪliˈɛɹi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.