TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

military parade

giọng máy của trình duyệt

military parade nghĩa là duyệt binh, diễu binh.

Nghĩa của military parade

Danh từ

  1. Duyệt binh, diễu binh.

Dạng từ của military parade

Số nhiềumilitary parades

Họ từ của military parade

Câu ví dụ với military parade

  • What a nice military parade! Buổi diễu binh đẹp thế!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

military parade nghĩa là gì?

military parade (danh từ) nghĩa là duyệt binh, diễu binh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.