milk churn
giọng máy của trình duyệt
milk churn nghĩa là thùng đựng sữa, thùng chứa sữa.
Nghĩa của milk churn
Danh từ
- Thùng đựng sữa, thùng chứa sữa.
Dạng từ của milk churn
| Số nhiều | milk churns |
Câu hỏi thường gặp
milk churn nghĩa là gì?
milk churn (danh từ) nghĩa là thùng đựng sữa, thùng chứa sữa.