milkmaid
UK/ˈmɪlkmeɪd/
US/ˈmɪlkmeɪd/
giọng máy của trình duyệt
milkmaid nghĩa là cô gái vắt sữa.
Nghĩa của milkmaid
Danh từ
- Cô gái vắt sữa.
- Cô gái làm việc ở trại bò sữa.
Dạng từ của milkmaid
| Số nhiều | milkmaids |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milkmaid
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
milkmaid nghĩa là gì?
milkmaid (danh từ) nghĩa là cô gái vắt sữa.
milkmaid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của milkmaid: giọng Anh (UK) /ˈmɪlkmeɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪlkmeɪd/.