TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dairymaid

giọng máy của trình duyệt

dairymaid nghĩa là Cô gái làm việc trong trại sản xuất bơ sữa.

Nghĩa của dairymaid

Danh từ

  1. Cô gái làm việc trong trại sản xuất bơ sữa.
  2. Cô gái bán bơ sữa.

Dạng từ của dairymaid

Số nhiềudairymaids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dairymaid

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dairymaid nghĩa là gì?

dairymaid (danh từ) nghĩa là Cô gái làm việc trong trại sản xuất bơ sữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.