TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

millesimal

US/mə.ˈlɛ.sə.məl/ giọng máy của trình duyệt

millesimal nghĩa là phần nghìn, từng phần nghìn.

Nghĩa của millesimal

Tính từ

  1. Phần nghìn, từng phần nghìn.

Dạng từ của millesimal

Số nhiềumillesimals

Câu hỏi thường gặp

millesimal nghĩa là gì?

millesimal (tính từ) nghĩa là phần nghìn, từng phần nghìn.

millesimal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của millesimal: giọng Mỹ (US) /mə.ˈlɛ.sə.məl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.