TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milli-

US/¦mɪlɪ/ giọng máy của trình duyệt

milli- nghĩa là mi-li.

Nghĩa của milli-

Tiền tố

  1. Mi-li.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milli-

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

milli- nghĩa là gì?

milli- (tiền tố) nghĩa là mi-li.

milli- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milli-: giọng Mỹ (US) /¦mɪlɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.